Bản dịch của từ 仙人花 trong tiếng Việt

仙人花

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiān

ㄒㄧㄢxianthanh ngang

仙人花 (Danh từ)

xiān rén huā
01

Tên một loài cây/hoa (còn viết là “僊人花”); thường chỉ cây mọng, hoa cảnh trong dân gian — nghĩa từ vựng hẹp, ít dùng

1.亦作“僊人花”。

Ví dụ
02

Tên một loài hoa (乌莲花) — còn gọi là 万连; hoa nước/lá bèo trong dân gian

2.乌莲花的别名。又称万连。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 仙人花

xiān

rén

huā

Các từ liên quan

仙丹
仙主
仙乐
仙乡
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
花丁
花下晒裈
花不愣登
花不棱登
仙
Bính âm:
【xiān】【ㄒㄧㄢ】【TIÊN】
Các biến thể:
㒨, 仚, 僊, 僲, 屳, 𠇈, 𠎣, 𠏡, 𠑗, 鮮, 佡, 𠏓, 𠑣
Hình thái radical:
⿰,亻,山
Lục thư:
hội ý & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép