Bản dịch của từ 仙人跳 trong tiếng Việt

仙人跳

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiān

ㄒㄧㄢxianthanh ngang

仙人跳 (Danh từ)

xiān rén tiào
01

Mưu đồ lừa tiền bằng chiêu dụ người (thường dùng người đẹp làm mồi) — một kiểu bẫy tình/cạm bẫy để tống tiền

旧时以美女为诱饵,设置骗局诈取钱财的一种圈套。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 仙人跳

xiān

rén

tiào

Các từ liên quan

仙丹
仙主
仙乐
仙乡
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
跳下黄河洗不清
跳丸
跳丸日月
跳二神
跳井
仙
Bính âm:
【xiān】【ㄒㄧㄢ】【TIÊN】
Các biến thể:
㒨, 仚, 僊, 僲, 屳, 𠇈, 𠎣, 𠏡, 𠑗, 鮮, 佡, 𠏓, 𠑣
Hình thái radical:
⿰,亻,山
Lục thư:
hội ý & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép