Bản dịch của từ 仙凡 trong tiếng Việt
仙凡
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiān | ㄒㄧㄢ | x | ian | thanh ngang |
仙凡 (Danh từ)
【xiān fán】
01
2.谓仙人与凡人。
Ví dụ
02
Mượn喻 chỉ phần trong cung điện (khu nội viện) đối lập với bên ngoài cung (ngoại viện)
3.借喻皇宫内苑与宫外。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
1.仙境与人间。
Ví dụ
04
Chỉ 2 phe: triều đình và địa phương; ví von quan trường (trung ương) đối lập với nơi (địa phương)
4.比喻朝廷与地方。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 仙凡
xiān
仙
fán
凡
Các từ liên quan
仙丹
仙主
仙乐
仙乡
凡·爱克兄弟
凡下
凡世
凡主
凡事
- Bính âm:
- 【xiān】【ㄒㄧㄢ】【TIÊN】
- Các biến thể:
- 㒨, 仚, 僊, 僲, 屳, 𠇈, 𠎣, 𠏡, 𠑗, 鮮, 佡, 𠏓, 𠑣
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,山
- Lục thư:
- hội ý & hình thanh
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨丨フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
褼
攕
韱
鲜
䵌
氙
僊
欦
憸
纎
仚
珗
偭
儆
傫
僃
倊
𠏞
𠎴
儎
𠊶
僸
俺
𠎕
扖
匇
弗
㐷
仺
甴
冮
歺
仦
犮
仩
节
神仙
仙女
水仙
仙境
仙草
修仙
仙人
仙侠
谪仙
诗仙
