Bản dịch của từ 仙卫 trong tiếng Việt
仙卫
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiān | ㄒㄧㄢ | x | ian | thanh ngang |
仙卫 (Danh từ)
【xiān wèi】
01
Đội vệ sĩ nghi lễ hộ tống (thường chỉ binh sĩ, cung vệ hộ tống nhà vua hoặc linh xa của vua)
指护送皇帝或其灵车的仪卫。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 仙卫
xiān
仙
wèi
卫
Các từ liên quan
仙丹
仙主
仙乐
仙乡
卫乐
卫从
卫仗
卫侍
卫兵
- Bính âm:
- 【xiān】【ㄒㄧㄢ】【TIÊN】
- Các biến thể:
- 㒨, 仚, 僊, 僲, 屳, 𠇈, 𠎣, 𠏡, 𠑗, 鮮, 佡, 𠏓, 𠑣
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,山
- Lục thư:
- hội ý & hình thanh
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨丨フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
褼
攕
韱
鲜
䵌
氙
僊
欦
憸
纎
仚
珗
偭
儆
傫
僃
倊
𠏞
𠎴
儎
𠊶
僸
俺
𠎕
扖
匇
弗
㐷
仺
甴
冮
歺
仦
犮
仩
节
神仙
仙女
水仙
仙境
仙草
修仙
仙人
仙侠
谪仙
诗仙
