Bản dịch của từ 仙吕宫 trong tiếng Việt

仙吕宫

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiān

ㄒㄧㄢxianthanh ngang

仙吕宫 (Cụm từ)

xiān lǚ gōng
01

乐曲宫调名。以宫声为主的调式。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 仙吕宫

xiān

gōng

Các từ liên quan

仙丹
仙主
仙乐
仙乡
吕不韦
吕仙翁
吕伊
吕傅
宫主
仙
Bính âm:
【xiān】【ㄒㄧㄢ】【TIÊN】
Các biến thể:
㒨, 仚, 僊, 僲, 屳, 𠇈, 𠎣, 𠏡, 𠑗, 鮮, 佡, 𠏓, 𠑣
Hình thái radical:
⿰,亻,山
Lục thư:
hội ý & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép