Bản dịch của từ 仙圃 trong tiếng Việt

仙圃

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiān

ㄒㄧㄢxianthanh ngang

仙圃 (Danh từ)

xiān pǔ
01

Khu vườn của tiên, nơi tiên trồng thuốc và dược thảo (vườn tiên, vườn thuốc tiên)

传说中仙人种药草的园圃。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 仙圃

xiān

Các từ liên quan

仙丹
仙主
仙乐
仙乡
圃泽
圃田
圃畦
仙
Bính âm:
【xiān】【ㄒㄧㄢ】【TIÊN】
Các biến thể:
㒨, 仚, 僊, 僲, 屳, 𠇈, 𠎣, 𠏡, 𠑗, 鮮, 佡, 𠏓, 𠑣
Hình thái radical:
⿰,亻,山
Lục thư:
hội ý & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép