Bản dịch của từ 仙姿佚貌 trong tiếng Việt

仙姿佚貌

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiān

ㄒㄧㄢxianthanh ngang

仙姿佚貌 (Tính từ)

xiān zī yì mào
01

Dung nhan tiên tử, chỉ dung mạo đẹp của phụ nữ.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 仙姿佚貌

xiān

姿

mào

Các từ liên quan

仙丹
仙主
仙乐
仙乡
姿仪
姿体
姿制
姿势
姿器
佚乐
佚书
佚乱
佚事
佚休
貌似
貌似强大
貌似有理
貌侵
仙
Bính âm:
【xiān】【ㄒㄧㄢ】【TIÊN】
Các biến thể:
㒨, 仚, 僊, 僲, 屳, 𠇈, 𠎣, 𠏡, 𠑗, 鮮, 佡, 𠏓, 𠑣
Hình thái radical:
⿰,亻,山
Lục thư:
hội ý & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép