Bản dịch của từ 仙宇 trong tiếng Việt
仙宇
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiān | ㄒㄧㄢ | x | ian | thanh ngang |
仙宇 (Danh từ)
【xiān yǔ】
01
Đền miếu của tiên; cung điện của tiên (chỉ nơi thờ hoặc đạo quán liên quan đến tiên, giống như ‘tiên cung’ hoặc ‘điện tiên’)
1.仙宫。借指道观。
Ví dụ
02
Kính trọng chỉ điện thờ; chỉ nơi thờ tự, trang nghiêm (nghĩa cổ, chỉ 'chính điện' hoặc 'điện phụ' trong đền, chùa hoặc cung cấm)
2.借指斋宫。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 仙宇
xiān
仙
yǔ
宇
Các từ liên quan
仙丹
仙主
仙乐
仙乡
宇下
宇内
宇县
宇守
宇宙
- Bính âm:
- 【xiān】【ㄒㄧㄢ】【TIÊN】
- Các biến thể:
- 㒨, 仚, 僊, 僲, 屳, 𠇈, 𠎣, 𠏡, 𠑗, 鮮, 佡, 𠏓, 𠑣
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,山
- Lục thư:
- hội ý & hình thanh
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨丨フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
褼
攕
韱
鲜
䵌
氙
僊
欦
憸
纎
仚
珗
偭
儆
傫
僃
倊
𠏞
𠎴
儎
𠊶
僸
俺
𠎕
扖
匇
弗
㐷
仺
甴
冮
歺
仦
犮
仩
节
神仙
仙女
水仙
仙境
仙草
修仙
仙人
仙侠
谪仙
诗仙
