Bản dịch của từ 仙客 trong tiếng Việt

仙客

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiān

ㄒㄧㄢxianthanh ngang

仙客 (Danh từ)

xiān kè
01

Kính xưng dành cho ẩn sĩ hoặc đạo sĩ (người tu hành có tu vi, giống như 'tiên' — vị khách/nhân vật tiên); cách xưng tôn trọng

3.对隐者或道士的敬称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Chỉ những loài động thực vật đặc dị được xưa gọi là 'khách của tiên' (ví dụ: sư tử, hạc, hoa quý như cẩm tú, quế), nghĩa cổ: vật được coi là thân cận hoặc đến từ trời của tiên.

5.古人对某些特异的动植物,如鹿﹑鹤﹑琼花﹑桂花等,皆有“仙客”之称。

Ví dụ
03

4.指王仙客。唐传奇《无双传》中,王仙客娶外舅之女无双。因亦用为王姓女婿之典。

Ví dụ
04

1.仙人。

Ví dụ
05

2.借称官职清贵或风神超逸之士。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 仙客

xiān

Các từ liên quan

仙丹
仙主
仙乐
仙乡
客丁
客中
客串
客主
客乡
仙
Bính âm:
【xiān】【ㄒㄧㄢ】【TIÊN】
Các biến thể:
㒨, 仚, 僊, 僲, 屳, 𠇈, 𠎣, 𠏡, 𠑗, 鮮, 佡, 𠏓, 𠑣
Hình thái radical:
⿰,亻,山
Lục thư:
hội ý & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép