Bản dịch của từ 仙室 trong tiếng Việt
仙室
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiān | ㄒㄧㄢ | x | ian | thanh ngang |
仙室 (Danh từ)
【xiān shì】
01
Phòng ốc, cung điện nơi tiên nhân cư ngụ; buồng am của tiên — (cảm giác cổ trang, huyền ảo)
1.仙人所居的宫室。
Ví dụ
02
2.指道教祠观。
Ví dụ
03
Tên gọi riêng (từ cổ) chỉ Thư viện Đông quan ở long cung Lạc Dương thời Đông Hán — nơi cất giữ sách; có sắc thái lịch sử/địa danh
3.指东汉洛阳宫中藏书的东观。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Nơi cất giữ sách tủ của hoàng thất; kho sách triều đình (cổ xưa)
4.泛称皇家藏书之所。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 仙室
xiān
仙
shì
室
Các từ liên quan
仙丹
仙主
仙乐
仙乡
室不崇坛
室中
室事
室人
室人交谪
- Bính âm:
- 【xiān】【ㄒㄧㄢ】【TIÊN】
- Các biến thể:
- 㒨, 仚, 僊, 僲, 屳, 𠇈, 𠎣, 𠏡, 𠑗, 鮮, 佡, 𠏓, 𠑣
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,山
- Lục thư:
- hội ý & hình thanh
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨丨フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
褼
攕
韱
鲜
䵌
氙
僊
欦
憸
纎
仚
珗
偭
儆
傫
僃
倊
𠏞
𠎴
儎
𠊶
僸
俺
𠎕
扖
匇
弗
㐷
仺
甴
冮
歺
仦
犮
仩
节
神仙
仙女
水仙
仙境
仙草
修仙
仙人
仙侠
谪仙
诗仙
