Bản dịch của từ 仙家 trong tiếng Việt

仙家

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiān

ㄒㄧㄢxianthanh ngang

仙家 (Danh từ)

xiān jiā
01

1.仙人所住之处。

Ví dụ
02

Thần tiên, bậc tiên nhân; người có phép thuật hoặc sống ở cảnh giới tiên

2.指仙人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Từ cổ, mê tín để gọi 'hồ tiên' (các con cáo thành tinh); nghĩa là 'nhà tiên' hay 'thần tiên' liên quan đến cáo bùa, hay vong linh cáo)

3.旧时迷信,用以称狐仙。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 仙家

xiān

jiā

Các từ liên quan

仙丹
仙主
仙乐
仙乡
家丁
家下
家下人
家丑
仙
Bính âm:
【xiān】【ㄒㄧㄢ】【TIÊN】
Các biến thể:
㒨, 仚, 僊, 僲, 屳, 𠇈, 𠎣, 𠏡, 𠑗, 鮮, 佡, 𠏓, 𠑣
Hình thái radical:
⿰,亻,山
Lục thư:
hội ý & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép