Bản dịch của từ 仙家酒 trong tiếng Việt

仙家酒

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiān

ㄒㄧㄢxianthanh ngang

仙家酒 (Cụm từ)

xiān jiā jiǔ
01

人乳的别名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 仙家酒

xiān

jiā

jiǔ

Các từ liên quan

仙丹
仙主
仙乐
仙乡
家丁
家下
家下人
家丑
酒不醉人人自醉
酒中八仙
酒中蛇
酒中趣
酒乐
仙
Bính âm:
【xiān】【ㄒㄧㄢ】【TIÊN】
Các biến thể:
㒨, 仚, 僊, 僲, 屳, 𠇈, 𠎣, 𠏡, 𠑗, 鮮, 佡, 𠏓, 𠑣
Hình thái radical:
⿰,亻,山
Lục thư:
hội ý & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép