Bản dịch của từ 仙尘路隔 trong tiếng Việt

仙尘路隔

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiān

ㄒㄧㄢxianthanh ngang

仙尘路隔 (Cụm từ)

xiān chén lù gé
01

一个在天上,一个在人间。比喻道路远隔,阻碍重重,难以相见。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 仙尘路隔

xiān

chén

Các từ liên quan

仙丹
仙主
仙乐
仙乡
尘下
尘世
尘习
尘事
尘仆
路上
路上说话草里有人
路上路下
路不拾遗
路世
隔三差五
隔世
隔二偏三
隔代
仙
Bính âm:
【xiān】【ㄒㄧㄢ】【TIÊN】
Các biến thể:
㒨, 仚, 僊, 僲, 屳, 𠇈, 𠎣, 𠏡, 𠑗, 鮮, 佡, 𠏓, 𠑣
Hình thái radical:
⿰,亻,山
Lục thư:
hội ý & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép