Bản dịch của từ 仙居术 trong tiếng Việt
仙居术
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiān | ㄒㄧㄢ | x | ian | thanh ngang |
仙居术 (Danh từ)
【xiān jū shù】
01
Một loại Bạch thuật (một loài thảo dược trong Đông y) đặt tên theo huyện Tiên Cư (浙江仙居). Là rễ củ (thân rễ) được dùng làm thuốc trong y học cổ truyền.
白术之一种。以产于浙江省仙居县得名。其根状茎,中医用以入药。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 仙居术
xiān
仙
jū
居
shù
术
Các từ liên quan
仙丹
仙主
仙乐
仙乡
居下讪上
居不重茵
居业
术业
术人
术士
术士冠
术学
- Bính âm:
- 【xiān】【ㄒㄧㄢ】【TIÊN】
- Các biến thể:
- 㒨, 仚, 僊, 僲, 屳, 𠇈, 𠎣, 𠏡, 𠑗, 鮮, 佡, 𠏓, 𠑣
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,山
- Lục thư:
- hội ý & hình thanh
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨丨フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
褼
攕
韱
鲜
䵌
氙
僊
欦
憸
纎
仚
珗
偭
儆
傫
僃
倊
𠏞
𠎴
儎
𠊶
僸
俺
𠎕
扖
匇
弗
㐷
仺
甴
冮
歺
仦
犮
仩
节
神仙
仙女
水仙
仙境
仙草
修仙
仙人
仙侠
谪仙
诗仙
