Bản dịch của từ 仙曹 trong tiếng Việt

仙曹

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiān

ㄒㄧㄢxianthanh ngang

仙曹 (Danh từ)

xiān cáo
01

Hàng ngũ, nhóm các tiên nhân; dàn tiên (những người như tiên)

1.仙人的行列。

Ví dụ
02

Chỉ chung các cơ quan, phủ quan của triều đình (các quan lại, phủ cấm); nghĩa cổ, mang sắc thái hành chính cung đình

3.泛指朝廷官署。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Tên gọi hành chính lịch sử: các '' thuộc bộ trong尚书省 thời Đường (các ban, ty trực thuộc bộ), nghĩa hẹp về phòng/ban trong bộ

2.指唐代尚书省属下各部曹。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 仙曹

xiān

cáo

Các từ liên quan

仙丹
仙主
仙乐
仙乡
曹丕
曹丘
曹丘生
曹主
仙
Bính âm:
【xiān】【ㄒㄧㄢ】【TIÊN】
Các biến thể:
㒨, 仚, 僊, 僲, 屳, 𠇈, 𠎣, 𠏡, 𠑗, 鮮, 佡, 𠏓, 𠑣
Hình thái radical:
⿰,亻,山
Lục thư:
hội ý & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép