Bản dịch của từ 仙木 trong tiếng Việt
仙木
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiān | ㄒㄧㄢ | x | ian | thanh ngang |
仙木 (Danh từ)
【xiān mù】
01
Tấm gỗ đào treo trước cửa vào ngày Tết (ngày mùng một), theo tục xưa để trừ tà gọi là “仙木”
古代风俗,元旦用桃木板悬挂门上,以辟邪鬼,称仙木。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 仙木
xiān
仙
mù
木
Các từ liên quan
仙丹
仙主
仙乐
仙乡
木三对
木上座
木下三郎
木丸
- Bính âm:
- 【xiān】【ㄒㄧㄢ】【TIÊN】
- Các biến thể:
- 㒨, 仚, 僊, 僲, 屳, 𠇈, 𠎣, 𠏡, 𠑗, 鮮, 佡, 𠏓, 𠑣
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,山
- Lục thư:
- hội ý & hình thanh
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨丨フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
褼
攕
韱
鲜
䵌
氙
僊
欦
憸
纎
仚
珗
偭
儆
傫
僃
倊
𠏞
𠎴
儎
𠊶
僸
俺
𠎕
扖
匇
弗
㐷
仺
甴
冮
歺
仦
犮
仩
节
神仙
仙女
水仙
仙境
仙草
修仙
仙人
仙侠
谪仙
诗仙
