Bản dịch của từ 仙朮 trong tiếng Việt

仙朮

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiān

ㄒㄧㄢxianthanh ngang

仙朮 (Danh từ)

xiān shù
01

Phép thuật của tiên; pháp thuật thần kỳ của tiên nhân (ví dụ: làm biến đá thành vàng)

仙人神奇变化的法术。。如:「点石成金是传说中的仙术。」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 仙朮

xiān

shù

仙
Bính âm:
【xiān】【ㄒㄧㄢ】【TIÊN】
Các biến thể:
㒨, 仚, 僊, 僲, 屳, 𠇈, 𠎣, 𠏡, 𠑗, 鮮, 佡, 𠏓, 𠑣
Hình thái radical:
⿰,亻,山
Lục thư:
hội ý & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép