Bản dịch của từ 仙枣 trong tiếng Việt

仙枣

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiān

ㄒㄧㄢxianthanh ngang

仙枣 (Danh từ)

xiān zǎo
01

Tên một loại táo/jujube (hồng táo) truyền thuyết, còn gọi là '仲思枣' — quả táo/đào tà (nhỏ, khô) gắn với truyền thuyết về tiên nhân

仲思枣的别名。传说北齐时有仙人仲思得此枣种之,因名仙枣。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 仙枣

xiān

zǎo

Các từ liên quan

仙丹
仙主
仙乐
仙乡
枣下
枣仁
枣修
枣儿红
枣华
仙
Bính âm:
【xiān】【ㄒㄧㄢ】【TIÊN】
Các biến thể:
㒨, 仚, 僊, 僲, 屳, 𠇈, 𠎣, 𠏡, 𠑗, 鮮, 佡, 𠏓, 𠑣
Hình thái radical:
⿰,亻,山
Lục thư:
hội ý & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép