Bản dịch của từ 仙格 trong tiếng Việt

仙格

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiān

ㄒㄧㄢxianthanh ngang

仙格 (Danh từ)

xiān gé
01

Mượn để chỉ phẩm cách thanh tao, cao khiết như tiên; khí chất tao nhã, thanh nhã

2.借喻清雅高洁的人品。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Đẳng cấp của nhân vật tiên trong Đạo giáo; phẩm hàm, thứ bậc của người làm tiên (ví dụ: phẩm 仙格)

1.道家谓仙人的品级。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 仙格

xiān

Các từ liên quan

仙丹
仙主
仙乐
仙乡
格五
仙
Bính âm:
【xiān】【ㄒㄧㄢ】【TIÊN】
Các biến thể:
㒨, 仚, 僊, 僲, 屳, 𠇈, 𠎣, 𠏡, 𠑗, 鮮, 佡, 𠏓, 𠑣
Hình thái radical:
⿰,亻,山
Lục thư:
hội ý & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép