Bản dịch của từ 仙毫 trong tiếng Việt

仙毫

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiān

ㄒㄧㄢxianthanh ngang

仙毫 (Danh từ)

xiān háo
01

Bút dùng cho vua (bút của Hoàng đế); bút quý, bút mực dùng trong nghi lễ triều đình

指皇帝所用之笔。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 仙毫

xiān

háo

Các từ liên quan

仙丹
仙主
仙乐
仙乡
毫不
毫不介怀
毫不介意
毫不关心
仙
Bính âm:
【xiān】【ㄒㄧㄢ】【TIÊN】
Các biến thể:
㒨, 仚, 僊, 僲, 屳, 𠇈, 𠎣, 𠏡, 𠑗, 鮮, 佡, 𠏓, 𠑣
Hình thái radical:
⿰,亻,山
Lục thư:
hội ý & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép