Bản dịch của từ 仙洞 trong tiếng Việt

仙洞

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiān

ㄒㄧㄢxianthanh ngang

仙洞 (Danh từ)

xiān dòng
01

Hang/nơi ở của tiên nhân; hang động thần tiên (thường chỉ chốn thanh tịnh, huyền ảo của tiên)

1.仙人的洞府。

Ví dụ
02

2.借称道观。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 仙洞

xiān

dòng

Các từ liên quan

仙丹
仙主
仙乐
仙乡
洞丁
洞下
洞中
洞中仙
洞中肯綮
仙
Bính âm:
【xiān】【ㄒㄧㄢ】【TIÊN】
Các biến thể:
㒨, 仚, 僊, 僲, 屳, 𠇈, 𠎣, 𠏡, 𠑗, 鮮, 佡, 𠏓, 𠑣
Hình thái radical:
⿰,亻,山
Lục thư:
hội ý & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép