Bản dịch của từ 仙津 trong tiếng Việt

仙津

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiān

ㄒㄧㄢxianthanh ngang

仙津 (Danh từ)

xiān jīn
01

Nước bọt/nhổ của bà đồng, bà đồng cúng; theo tục xưa gọi là nước miếng khi hầu đồng (thuộc tín ngưỡng, mang tính mê tín)

旧时迷信指巫婆下神时口中的唾液。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 仙津

xiān

jīn

Các từ liên quan

仙丹
仙主
仙乐
仙乡
津亭
津人
津关
津关险塞
津卒
仙
Bính âm:
【xiān】【ㄒㄧㄢ】【TIÊN】
Các biến thể:
㒨, 仚, 僊, 僲, 屳, 𠇈, 𠎣, 𠏡, 𠑗, 鮮, 佡, 𠏓, 𠑣
Hình thái radical:
⿰,亻,山
Lục thư:
hội ý & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép