Bản dịch của từ 仙漏 trong tiếng Việt

仙漏

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiān

ㄒㄧㄢxianthanh ngang

仙漏 (Danh từ)

xiān lòu
01

Đồng hồ cát (hệ thống chia thời gian canh gác trong cung đình), tức các 'lọ nước'/đo thời gian dùng trong nội cung; gọi chung là các tiết canh giờ giấc trong cung nhà vua

指皇宫中的更漏。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 仙漏

xiān

lòu

Các từ liên quan

仙丹
仙主
仙乐
仙乡
漏下
漏亡
漏光
漏兜
漏刃
仙
Bính âm:
【xiān】【ㄒㄧㄢ】【TIÊN】
Các biến thể:
㒨, 仚, 僊, 僲, 屳, 𠇈, 𠎣, 𠏡, 𠑗, 鮮, 佡, 𠏓, 𠑣
Hình thái radical:
⿰,亻,山
Lục thư:
hội ý & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép