Bản dịch của từ 仙灵脾 trong tiếng Việt

仙灵脾

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiān

ㄒㄧㄢxianthanh ngang

仙灵脾 (Cụm từ)

xiān líng pí
01

1.亦作“仙灵毗”。

Ví dụ
02

2.药草淫羊藿的别名。唐柳宗元有《种仙灵毗》诗。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 仙灵脾

xiān

líng

Các từ liên quan

仙丹
仙主
仙乐
仙乡
灵丁
灵丘
灵丝
灵丹
灵丹圣药
脾味
脾和
脾土
脾家
仙
Bính âm:
【xiān】【ㄒㄧㄢ】【TIÊN】
Các biến thể:
㒨, 仚, 僊, 僲, 屳, 𠇈, 𠎣, 𠏡, 𠑗, 鮮, 佡, 𠏓, 𠑣
Hình thái radical:
⿰,亻,山
Lục thư:
hội ý & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép