Bản dịch của từ 仙缘 trong tiếng Việt

仙缘

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiān

ㄒㄧㄢxianthanh ngang

仙缘 (Danh từ)

xiān yuán
01

Duyên nợ với tiên nhân; mối duyên liên quan tới tiên, thần (tức mối phận kiếp gặp gỡ người/tiên có màu sắc huyền ảo)

2.谓与仙人的情缘。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Duyên để tu thành tiên; mối duyên dẫn đến việc thành tiên (theo đạo gia) — “duyên tiên” hay “duyên tu thành”

1.道家谓修道成仙的缘分。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 仙缘

xiān

yuán

Các từ liên quan

仙丹
仙主
仙乐
仙乡
缘业
缘事
缘份
仙
Bính âm:
【xiān】【ㄒㄧㄢ】【TIÊN】
Các biến thể:
㒨, 仚, 僊, 僲, 屳, 𠇈, 𠎣, 𠏡, 𠑗, 鮮, 佡, 𠏓, 𠑣
Hình thái radical:
⿰,亻,山
Lục thư:
hội ý & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép