Bản dịch của từ 仙罗 trong tiếng Việt

仙罗

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiān

ㄒㄧㄢxianthanh ngang

仙罗 (Danh từ)

xiān luó
01

Một loại vải mỏng, nhẹ, trong suốt giống tơ lụa/voan (羅紗) — vải lụa mỏng, hơi bóng, thường để may áo, khăn mỏng

轻薄透明的罗纱。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 仙罗

xiān

luó

Các từ liên quan

仙丹
仙主
仙乐
仙乡
罗丹
罗丽
罗之一目
罗亭
仙
Bính âm:
【xiān】【ㄒㄧㄢ】【TIÊN】
Các biến thể:
㒨, 仚, 僊, 僲, 屳, 𠇈, 𠎣, 𠏡, 𠑗, 鮮, 佡, 𠏓, 𠑣
Hình thái radical:
⿰,亻,山
Lục thư:
hội ý & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép