Bản dịch của từ 仙药 trong tiếng Việt

仙药

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiān

ㄒㄧㄢxianthanh ngang

仙药 (Danh từ)

xiān yào
01

Nghĩa bóng: tự hỏi cách giải quyết một vấn đề

如图。想知道问题的解决方案

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Thần dược huyền thoại dành cho những kẻ bất tử

传说中的神仙药水

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Thuốc chữa được mọi bệnh

万能药

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 仙药

xiān

yào

Các từ liên quan

仙丹
仙主
仙乐
仙乡
药丸
药典
药兽
药农
仙
Bính âm:
【xiān】【ㄒㄧㄢ】【TIÊN】
Các biến thể:
㒨, 仚, 僊, 僲, 屳, 𠇈, 𠎣, 𠏡, 𠑗, 鮮, 佡, 𠏓, 𠑣
Hình thái radical:
⿰,亻,山
Lục thư:
hội ý & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép