Bản dịch của từ 仙萱 trong tiếng Việt

仙萱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiān

ㄒㄧㄢxianthanh ngang

仙萱 (Danh từ)

xiān xuān
01

Hoa (萱草) của tiên giới,喻指长寿或不老的母亲引申为神仙般的母亲或长寿之物

仙界的萱草。喻指长寿的母亲。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 仙萱

xiān

xuān

Các từ liên quan

仙丹
仙主
仙乐
仙乡
萱亲
萱堂
萱室
萱帏
萱花椿树
仙
Bính âm:
【xiān】【ㄒㄧㄢ】【TIÊN】
Các biến thể:
㒨, 仚, 僊, 僲, 屳, 𠇈, 𠎣, 𠏡, 𠑗, 鮮, 佡, 𠏓, 𠑣
Hình thái radical:
⿰,亻,山
Lục thư:
hội ý & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép