Bản dịch của từ 仙跸 trong tiếng Việt

仙跸

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiān

ㄒㄧㄢxianthanh ngang

仙跸 (Danh từ)

xiān bì
01

Xe hoặc kiệu của thiên tử; yến xe nhà vua (chỉ xe rước vua)

指天子的车驾。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 仙跸

xiān

Các từ liên quan

仙丹
仙主
仙乐
仙乡
跸路
仙
Bính âm:
【xiān】【ㄒㄧㄢ】【TIÊN】
Các biến thể:
㒨, 仚, 僊, 僲, 屳, 𠇈, 𠎣, 𠏡, 𠑗, 鮮, 佡, 𠏓, 𠑣
Hình thái radical:
⿰,亻,山
Lục thư:
hội ý & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép