Bản dịch của từ 仙雀 trong tiếng Việt

仙雀

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiān

ㄒㄧㄢxianthanh ngang

仙雀 (Danh từ)

xiān què
01

Chim điềm khích — trong cổ sử, thấy chim sẻ màu đỏ hoặc trắng được xem là điềm lành, gọi là “tiên chiệt/tiên tước” (仙雀)

古代统治者以赤雀﹑白雀等的出现为祥瑞,因称“仙雀”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 仙雀

xiān

què

Các từ liên quan

仙丹
仙主
仙乐
仙乡
雀书
雀儿
雀儿肠肚
雀台
雀喜
仙
Bính âm:
【xiān】【ㄒㄧㄢ】【TIÊN】
Các biến thể:
㒨, 仚, 僊, 僲, 屳, 𠇈, 𠎣, 𠏡, 𠑗, 鮮, 佡, 𠏓, 𠑣
Hình thái radical:
⿰,亻,山
Lục thư:
hội ý & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép