Bản dịch của từ 仙露 trong tiếng Việt

仙露

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiān

ㄒㄧㄢxianthanh ngang

仙露 (Danh từ)

xiān lù
01

Một loại 'cống phẩm' quý do hoàng đế ban (nguyên chỉ nước ngọt/đồ uống tiếp nhận từ tượng thần khi dâng lên, sau chỉ rượu quý vua ban) — nghĩa cổ, mang sắc thái hoàng quyền và trang nghiêm

本指汉武帝所造铜仙人捧盘所接的甘露,后亦借指皇帝赐的御酒。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 仙露

xiān

Các từ liên quan

仙丹
仙主
仙乐
仙乡
露一手
露七露八
露丑
露两手
露书
仙
Bính âm:
【xiān】【ㄒㄧㄢ】【TIÊN】
Các biến thể:
㒨, 仚, 僊, 僲, 屳, 𠇈, 𠎣, 𠏡, 𠑗, 鮮, 佡, 𠏓, 𠑣
Hình thái radical:
⿰,亻,山
Lục thư:
hội ý & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép