Bản dịch của từ 仙露明珠 trong tiếng Việt
仙露明珠
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiān | ㄒㄧㄢ | x | ian | thanh ngang |
仙露明珠 (Tính từ)
【xiān lù míng zhū】
01
比喻人风采出众、姿容秀丽;也用来形容书法笔法秀润圆逸。可理解为“仙露”般清润,“明珠”般光洁明秀。
比喻人风神秀异。也形容书法秀逸圆润。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 仙露明珠
xiān
仙
lù
露
míng
明
zhū
珠
Các từ liên quan
仙丹
仙主
仙乐
仙乡
露一手
露七露八
露丑
露两手
露书
明上
明世
明业
明丢丢
珠丘
珠串
珠丸
珠乘
珠佩
- Bính âm:
- 【xiān】【ㄒㄧㄢ】【TIÊN】
- Các biến thể:
- 㒨, 仚, 僊, 僲, 屳, 𠇈, 𠎣, 𠏡, 𠑗, 鮮, 佡, 𠏓, 𠑣
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,山
- Lục thư:
- hội ý & hình thanh
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨丨フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
褼
攕
韱
鲜
䵌
氙
僊
欦
憸
纎
仚
珗
偭
儆
傫
僃
倊
𠏞
𠎴
儎
𠊶
僸
俺
𠎕
扖
匇
弗
㐷
仺
甴
冮
歺
仦
犮
仩
节
神仙
仙女
水仙
仙境
仙草
修仙
仙人
仙侠
谪仙
诗仙
