Bản dịch của từ 仙音烛 trong tiếng Việt

仙音烛

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiān

ㄒㄧㄢxianthanh ngang

仙音烛 (Danh từ)

xiān yīn zhú
01

Tên một loại chân nến/烛台(chân nến)có cơ chế khi点燃 nến sẽ触发机关发出如音乐般的声音故称仙音烛”。(Hán-Vi: = tiên, = âm, = nến)

烛台名。烛点燃时,引动机关,发为音乐,故称。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 仙音烛

xiān

yīn

zhú

Các từ liên quan

仙丹
仙主
仙乐
仙乡
音义
音乐
音乐之声
音书
烛临
烛之武退秦师
烛乘
烛光
烛刀
仙
Bính âm:
【xiān】【ㄒㄧㄢ】【TIÊN】
Các biến thể:
㒨, 仚, 僊, 僲, 屳, 𠇈, 𠎣, 𠏡, 𠑗, 鮮, 佡, 𠏓, 𠑣
Hình thái radical:
⿰,亻,山
Lục thư:
hội ý & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép