Bản dịch của từ 仙音院 trong tiếng Việt

仙音院

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiān

ㄒㄧㄢxianthanh ngang

仙音院 (Danh từ)

xiān yīn yuàn
01

Tên của một cơ quan quản lý nhạc công (nhạc nhân cung đình) thời Mông Cổ — 汉语: thời thống nhất Mông Cổ lập ra, về sau đời Nguyên đổi gọi là 玉宸院; cũng dùng để chỉ các cơ quan âm nhạc triều đình.

蒙古汗国中统元年设立的掌管乐工的机构。元王朝建立后改称玉宸院。亦用以泛称宫廷音乐机构。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 仙音院

xiān

yīn

yuàn

Các từ liên quan

仙丹
仙主
仙乐
仙乡
音义
音乐
音乐之声
音书
院主
院体
院体派
院体画
院使
仙
Bính âm:
【xiān】【ㄒㄧㄢ】【TIÊN】
Các biến thể:
㒨, 仚, 僊, 僲, 屳, 𠇈, 𠎣, 𠏡, 𠑗, 鮮, 佡, 𠏓, 𠑣
Hình thái radical:
⿰,亻,山
Lục thư:
hội ý & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép