Bản dịch của từ 仙韶院 trong tiếng Việt

仙韶院

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiān

ㄒㄧㄢxianthanh ngang

仙韶院 (Danh từ)

xiān sháo yuàn
01

Tên triều đình (tòa nhà/đơn vị) nơi cư trú và sinh hoạt của nhạc công, nghệ sĩ triều đình thời Đường (một nơi chuyên cho quan nhạc, đào hát ở cung)

唐文宗时,宫中乐工伶人所住之处。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 仙韶院

xiān

sháo

yuàn

Các từ liên quan

仙丹
仙主
仙乐
仙乡
韶丽
韶举
韶亮
韶令
韶仪
院主
院体
院体派
院体画
院使
仙
Bính âm:
【xiān】【ㄒㄧㄢ】【TIÊN】
Các biến thể:
㒨, 仚, 僊, 僲, 屳, 𠇈, 𠎣, 𠏡, 𠑗, 鮮, 佡, 𠏓, 𠑣
Hình thái radical:
⿰,亻,山
Lục thư:
hội ý & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép