Bản dịch của từ 仙驺 trong tiếng Việt
仙驺
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiān | ㄒㄧㄢ | x | ian | thanh ngang |
仙驺 (Danh từ)
【xiān zōu】
01
Động vật cưỡi của tiên; chỉ loài hươu hoa (hươu vằn) trong truyền thuyết, thường gọi là 'hươu thần' hoặc 'thiên lý mã của tiên'.
1.仙人的坐骑。指梅花鹿。
Ví dụ
02
2.指贵官出行时随从的骑卒。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 仙驺
xiān
仙
zōu
驺
Các từ liên quan
仙丹
仙主
仙乐
仙乡
驺人
驺仆
驺从
驺伍
驺傔
- Bính âm:
- 【xiān】【ㄒㄧㄢ】【TIÊN】
- Các biến thể:
- 㒨, 仚, 僊, 僲, 屳, 𠇈, 𠎣, 𠏡, 𠑗, 鮮, 佡, 𠏓, 𠑣
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,山
- Lục thư:
- hội ý & hình thanh
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨丨フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
褼
攕
韱
鲜
䵌
氙
僊
欦
憸
纎
仚
珗
偭
儆
傫
僃
倊
𠏞
𠎴
儎
𠊶
僸
俺
𠎕
扖
匇
弗
㐷
仺
甴
冮
歺
仦
犮
仩
节
神仙
仙女
水仙
仙境
仙草
修仙
仙人
仙侠
谪仙
诗仙
