Bản dịch của từ 仙驾 trong tiếng Việt
仙驾
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiān | ㄒㄧㄢ | x | ian | thanh ngang |
仙驾 (Danh từ)
【xiān jià】
01
Mượn gọi xe ngự giá của hoàng đế (chỉ chiếc xe/long ngai của vua)
3.借称皇帝的车驾。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
1.仙人的车驾。
Ví dụ
03
Xe ngựa dùng để đi chơi, xuất hành (chỉ xe cộ đưa người ra ngoài tham dự du ngoạn hoặc xuất hành)
4.谓出游的车驾。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Danh xưng tôn kính dành cho tiên, gọi kính trọng là “tiên nhân”
2.用作对仙人的敬称。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 仙驾
xiān
仙
jià
驾
Các từ liên quan
仙丹
仙主
仙乐
仙乡
驾临
驾乌鹊
驾乘
驾云
驾俗
- Bính âm:
- 【xiān】【ㄒㄧㄢ】【TIÊN】
- Các biến thể:
- 㒨, 仚, 僊, 僲, 屳, 𠇈, 𠎣, 𠏡, 𠑗, 鮮, 佡, 𠏓, 𠑣
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,山
- Lục thư:
- hội ý & hình thanh
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨丨フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
褼
攕
韱
鲜
䵌
氙
僊
欦
憸
纎
仚
珗
偭
儆
傫
僃
倊
𠏞
𠎴
儎
𠊶
僸
俺
𠎕
扖
匇
弗
㐷
仺
甴
冮
歺
仦
犮
仩
节
神仙
仙女
水仙
仙境
仙草
修仙
仙人
仙侠
谪仙
诗仙
