Bản dịch của từ 仙髻 trong tiếng Việt

仙髻

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiān

ㄒㄧㄢxianthanh ngang

仙髻 (Danh từ)

xiān jì
01

Kiểu búi tóc của phụ nữ thời xưa (búi cao, thường thấy trong tranh, điển tích; Hán‑Việt: tiên kỳ/tiên kĩ liên tưởng đến 'tiên' như vẻ nhẹ nhàng, thanh thoát).

古代妇女发髻样式的一种。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 仙髻

xiān

Các từ liên quan

仙丹
仙主
仙乐
仙乡
仙
Bính âm:
【xiān】【ㄒㄧㄢ】【TIÊN】
Các biến thể:
㒨, 仚, 僊, 僲, 屳, 𠇈, 𠎣, 𠏡, 𠑗, 鮮, 佡, 𠏓, 𠑣
Hình thái radical:
⿰,亻,山
Lục thư:
hội ý & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép