Bản dịch của từ 仛 trong tiếng Việt
仛
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tuō | ㄊㄨㄛ | N/A | N/A | N/A |
仛 (Động từ)
【tuō】
01
Dựa vào, gửi gắm (như '托付' nghĩa là gửi gắm niềm tin hay trách nhiệm)
寄托;依托。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【tuō】【ㄊㄨㄛ】【托】
- Các biến thể:
- 侂, 姹, 𠇔
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,乇
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿丨丿一乚
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
馲
挩
咜
莌
捝
䴱
汑
侂
脫
托
拕
脱
衩
䟕
刹
㣾
姹
詫
㢎
差
杈
䡨
䒲
诧
㣞
剫
痥
度
䄍
鈬
鐸
敚
夺
喥
𠔟
凙
𠋹
𠌚
僚
𠏷
𠐋
俀
㑕
𠎉
倫
㒐
俏
倅
冉
凸
仞
另
永
轧
𠃡
𠕵
𠓟
犯
𠁥
矛
