Bản dịch của từ 仟伯 trong tiếng Việt

仟伯

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiān

ㄑㄧㄢqianthanh ngang

仟伯 (Danh từ)

qiān bǎi
01

Tiền vốn lời lãi (chữ cổ: 的合稱用以借指盈餘或利息)

1.千钱与百钱。借指盈余﹑利息。仟,通“千”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Đường mương nhỏ giữa ruộng; lối đi nhỏ ở đồng ruộng (ứng với «阡陌»/«仟伯»).

2.田间小道。仟,通“仟”。也写作“阡陌”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 仟伯

qiān

Các từ liên quan

仟仟
仟佰
仟眠
伯主
伯乐
仟
Bính âm:
【qiān】【ㄑㄧㄢ】【THIÊN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,亻,千
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨ノ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép