Bản dịch của từ 仡佬语 trong tiếng Việt
仡佬语
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gē | ㄧˋ | y | i | thanh huyền |
仡佬语 (Danh từ)
【gē láo yǔ】
01
Ngôn ngữ của dân tộc Giả Lão (thuộc nhóm ngữ hệ Tạng-Miến; không rõ nhánh), nói bởi vài ngàn người, không có chữ viết, phân bố rải rác
属汉藏语系,语族尚未确定。仡佬族两万多人口中会说仡佬语的只有六千多人。因人口少而居住分散,各地仡佬语差别很大。无文字。参见“仡佬族”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 仡佬语
gē
仡
lǎo
佬
yǔ
语
Các từ liên quan
仡仡
仡佬年
仡佬族
仡勇
仡栗
佬佬
语不惊人
语不惊人死不休
语不投机
语不择人
语义哲学
- Bính âm:
- 【gē】【ㄧˋ, ㄍㄜ】【NGẬT】
- Các biến thể:
- 㐹, 𦨉
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,乞
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨ノ一フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
羿
幆
榏
鷧
䐙
呓
衪
瘞
鎰
黓
驛
栺
圪
彁
胳
戈
搁
肐
鎶
滒
㢦
鿔
牫
鸽
𠈴
㐵
働
𠇺
僚
𠏖
𠇔
𠐌
僫
𠉊
倠
𠑧
冬
务
𠂘
驭
夗
伋
尒
训
𠀏
白
玌
㠯
仡仡
仡佬
仡佬族
