Bản dịch của từ 仡然 trong tiếng Việt
仡然
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gē | ㄧˋ | y | i | thanh huyền |
仡然 (Tính từ)
【yì rán】
01
Đứng sừng sững, bất động như núi; vẻ trơ trơ, kiên cố (nhấn mạnh trạng thái không lay chuyển)
2.屹然不动貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Dũng mãnh, oai hùng; vẻ dũng cảm, rắn rỏi (thường mô tả khí thế, dáng vẻ)
1.壮勇貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 仡然
gē
仡
rán
然
Các từ liên quan
仡仡
仡佬年
仡佬族
仡佬语
仡勇
然不
然且
然乃
然信
然则
- Bính âm:
- 【gē】【ㄧˋ, ㄍㄜ】【NGẬT】
- Các biến thể:
- 㐹, 𦨉
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,乞
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨ノ一フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
羿
幆
榏
鷧
䐙
呓
衪
瘞
鎰
黓
驛
栺
圪
彁
胳
戈
搁
肐
鎶
滒
㢦
鿔
牫
鸽
𠈴
㐵
働
𠇺
僚
𠏖
𠇔
𠐌
僫
𠉊
倠
𠑧
冬
务
𠂘
驭
夗
伋
尒
训
𠀏
白
玌
㠯
仡仡
仡佬
仡佬族
