Bản dịch của từ 仡立 trong tiếng Việt
仡立
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gē | ㄧˋ | y | i | thanh huyền |
仡立 (Động từ)
【yì lì】
01
Đứng thẳng bất động; dựng thẳng (không nhúc nhích)
直立不动。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 仡立
gē
仡
lì
立
Các từ liên quan
仡仡
仡佬年
仡佬族
仡佬语
仡勇
立业
立业安邦
立主
立义
- Bính âm:
- 【gē】【ㄧˋ, ㄍㄜ】【NGẬT】
- Các biến thể:
- 㐹, 𦨉
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,乞
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨ノ一フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
羿
幆
榏
鷧
䐙
呓
衪
瘞
鎰
黓
驛
栺
圪
彁
胳
戈
搁
肐
鎶
滒
㢦
鿔
牫
鸽
𠈴
㐵
働
𠇺
僚
𠏖
𠇔
𠐌
僫
𠉊
倠
𠑧
冬
务
𠂘
驭
夗
伋
尒
训
𠀏
白
玌
㠯
仡仡
仡佬
仡佬族
