Bản dịch của từ 仢 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄛˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

〔~〕xưa gọi sao băng (như sao băng vụt qua bầu trời như cái mác nhỏ)

〔~约〕古为流星。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

仢
Bính âm:
【bó】【ㄅㄛˊ】【BÁC】
Hình thái radical:
⿰,亻,勺
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丿丨丿乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép