Bản dịch của từ 代乳粉 trong tiếng Việt

代乳粉

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dài

ㄉㄞˋdaithanh huyền

代乳粉 (Danh từ)

dài rú fěn
01

Bột thay sữa (bột làm từ đậu nành hoặc nguyên liệu dinh dưỡng dùng để thay cho sữa tươi)

用大豆和其他有营养的原料制成的粉,可以代替鲜奶。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 代乳粉

dài

fěn

代
Bính âm:
【dài】【ㄉㄞˋ】【ĐẠI】
Hình thái radical:
⿰,亻,弋
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一フ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép