Bản dịch của từ 代字 trong tiếng Việt
代字
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dài | ㄉㄞˋ | d | ai | thanh huyền |
代字 (Danh từ)
【dài zì】
01
Tên mã
代号
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Đại từ cổ
(旧)代词
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Tên viết tắt của một thực thể (ví dụ: 皖 政, tên viết tắt của 安徽省 人民政府)
Abbreviated name of an entity (e.g. 皖政, a short name for 安徽省人民政府)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 代字
dài
代
zì
字
- Bính âm:
- 【dài】【ㄉㄞˋ】【ĐẠI】
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,弋
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨一フ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
釱
棣
緿
大
靆
玳
侢
貸
跢
艜
軩
箉
僩
𠐀
伺
㐾
𠎴
𠌖
𠐨
偨
𠈲
伖
伊
𠏹
𠀓
厼
㠯
𠕃
卭
训
龙
夘
㘝
朰
犯
汄
代表
代替
现代
交代
代价
取代
代理
时代
古代
替代
