Bản dịch của từ 代替品 trong tiếng Việt
代替品
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dài | ㄉㄞˋ | d | ai | thanh huyền |
代替品 (Danh từ)
【dài tì pǐn】
01
Đồ vật/ sản phẩm có thể thay thế cho một thứ khác do tính chất hoặc công dụng tương tự (từ Hán Việt: đại thế phẩm → 'đại thế' ~ thay thế)
因性质、用途相近或相似而可以用来替代的物品。。如:「面纸用完了,只好拿卫生纸代替品。」
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 代替品
dài
代
tì
替
pǐn
品
- Bính âm:
- 【dài】【ㄉㄞˋ】【ĐẠI】
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,弋
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨一フ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
釱
棣
緿
大
靆
玳
侢
貸
跢
艜
軩
箉
僩
𠐀
伺
㐾
𠎴
𠌖
𠐨
偨
𠈲
伖
伊
𠏹
𠀓
厼
㠯
𠕃
卭
训
龙
夘
㘝
朰
犯
汄
代表
代替
现代
交代
代价
取代
代理
时代
古代
替代
