Bản dịch của từ 代田 trong tiếng Việt

代田

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dài

ㄉㄞˋdaithanh huyền

代田 (Danh từ)

dài tián
01

Một phương pháp luân canh cổ (thời Tây Hán) — chia một mẫu ruộng thành ba phần, mỗi năm luân phiên canh tác để bồi dưỡng đất và tăng năng suất; Hán-Việt: Đại điền (ghi nhớ: = luân thay, = ruộng).

西汉赵过在畎田法基础上发展而成的一种轮作法。将一亩地分为三份,每年轮流耕种,以保养地力,获得较高的收成。古代曾通行于北方干旱地带。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 代田

dài

tián

代
Bính âm:
【dài】【ㄉㄞˋ】【ĐẠI】
Hình thái radical:
⿰,亻,弋
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一フ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép