Bản dịch của từ 代管 trong tiếng Việt

代管

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dài

ㄉㄞˋdaithanh huyền

代管 (Danh từ)

dài guǎn
01

Người quản lý; giám hộ

根据上级领导机关的规定,对非建制内的单位或某些工作实行领导管理

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cai quản giùm; trông nom hộ

代替所有者进行管理

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 代管

dài

guǎn

代
Bính âm:
【dài】【ㄉㄞˋ】【ĐẠI】
Hình thái radical:
⿰,亻,弋
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一フ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép