Bản dịch của từ 代表作 trong tiếng Việt

代表作

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dài

ㄉㄞˋdaithanh huyền

代表作 (Danh từ)

dài biǎo zuò
01

Tác phẩm tiêu biểu của tác giả

指最能体现作者思想水平和艺术风格的作品。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 代表作

dài

biǎo

zuò

Các từ liên quan

代为
代为说项
代书
代乳粉
表丈
表丈人
表举
表亲
表仪
作一
作下
作不准
作业
作业本
代
Bính âm:
【dài】【ㄉㄞˋ】【ĐẠI】
Hình thái radical:
⿰,亻,弋
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一フ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép